Bản dịch của từ 白玉轴 trong tiếng Việt

白玉轴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白玉轴 (Danh từ)

bái yù zhóu
01

Cuộn tranh hoặc thư pháp được trang trí bằng ngọc bạch (ngọc trắng).

以白玉为饰的书画轴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白玉轴

bái

zhóu

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
轴号
轴头
轴子
轴对称
轴带
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép