Bản dịch của từ 白璧微瑕 trong tiếng Việt

白璧微瑕

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白璧微瑕 (Thành ngữ)

bái bì wēi xiá
01

Ngọc lành có vết; bạch ngọc vi hà

洁白的玉上面有些小斑点比喻人或事物的微小的缺点或不足

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bạch bích vi hà; ngọc bích có tỳ

洁白的玉上有些斑点,比喻很完美的人或事物有些小缺;美中不足

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白璧微瑕

bái

wēi

xiá

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép