Bản dịch của từ 白眼 trong tiếng Việt

白眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白眼 (Danh từ)

bái yǎn
01

Ánh mắt trừng lên, lộ rõ phần trắng của mắt, biểu thị sự khinh thường hoặc không hài lòng.

眼珠向上翻出或向旁边转出眼白部分,表示看不起人或不满意。与“青眼”相对:未等他下跪,老爷早已翻起了白眼|“多嘴!”冯先生给他一个白眼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白眼

bái

yǎn

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép