Bản dịch của từ 白矮星 trong tiếng Việt

白矮星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白矮星 (Danh từ)

bái ǎi xīng
01

Bạch oải tinh (thiên văn) (một loại hằng tinh phát ánh sáng trắng nhưng độ sáng yếu, thể tích nhỏ, mật độ dày đặc. Thường nằm kề ngôi sao Thiên Lang).

天狼星的伴星就属于白矮 星; 发白光而光度小的一种恒星, 体积很小, 密度很大天狼星的伴星就属于白矮星

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白矮星

bái

ǎi

xīng

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép