Bản dịch của từ 白祥 trong tiếng Việt
白祥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白祥 (Danh từ)
【bái xiáng】
01
Điềm lành màu trắng.
2.白色的祥瑞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Biểu hiện của điềm xấu liên quan đến sự xuất hiện bất ngờ của động vật trắng hiếm gặp.
1.白色灾异。旧时迷信认为罕见的白色禽兽等突然出现是不祥之兆。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白祥
bái
白
xiáng
祥
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
