Bản dịch của từ 白粉菌 trong tiếng Việt

白粉菌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白粉菌 (Danh từ)

bái fěn jūn
01

Bạch phấn; nấm trắng; nấm bột trắng Loại nấm này thường phát triển trong môi trường ẩm ướt, thường được sử dụng trong sản xuất thực phẩm và thuốc.

一种真菌,通常生长在潮湿的环境中,常用于食品和药物的生产。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白粉菌

bái

fěn

jūn

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép