Bản dịch của từ 白素 trong tiếng Việt

白素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白素 (Danh từ)

bái sù
01

Màu trắng tinh khiết, trong suốt

1.白色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vải lụa trắng

2.白色的生绢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白素

bái

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép