Bản dịch của từ 白纸黑字 trong tiếng Việt
白纸黑字
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白纸黑字 (Danh từ)
【bái zhǐ hēi zì】
01
Giấy trắng mực đen, chỉ những bằng chứng rõ ràng, không thể chối cãi hay thay đổi.
白纸上写下了黑字。比喻有确凿的文字凭据,不容抵赖或悔改。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白纸黑字
bái
白
zhǐ
纸
hēi
黑
zì
字
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
黑三棱
黑下
黑下水
字义
字书
字乳
字人
字体
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
