Bản dịch của từ 白羊酒 trong tiếng Việt

白羊酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白羊酒 (Danh từ)

bái yáng jiǔ
01

Rượu nổi tiếng thời Tống, một loại rượu quý có danh tiếng lịch sử.

宋时名酒之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白羊酒

bái

yáng

jiǔ

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
羊体嵇心
羊倌
羊傅
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép