Bản dịch của từ 白羽扇 trong tiếng Việt
白羽扇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白羽扇 (Danh từ)
【bái yǔ shàn】
01
Quạt làm bằng lông trắng, thường dùng để quạt mát hoặc làm đạo cụ trong múa hát truyền thống
2.泛指白色的羽毛扇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quạt bằng lông trắng dùng trong quân đội cổ đại để chỉ huy trận mạc, đặc biệt là của tướng lĩnh.
1.特指古代军中主将用来指挥作战的白色羽毛扇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白羽扇
bái
白
yǔ
羽
shàn
扇
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
