Bản dịch của từ 白羽箭 trong tiếng Việt

白羽箭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白羽箭 (Danh từ)

bái yǔ jiàn
01

Mũi tên có lông trắng ở phần đuôi, dùng để tăng độ chính xác khi bắn.

尾部装置白翎的箭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白羽箭

bái

jiàn

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
箭不虚发
箭书
箭在弦上
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép