Bản dịch của từ 白老鼠 trong tiếng Việt

白老鼠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白老鼠 (Danh từ)

bái lǎo shǔ
01

Chuột bạch

白老鼠是野生鼷鼠的变种,我国目前饲养最广泛的是1946年从印度某研究所引入到云南昆明饲养的品种。喜阴暗、安静的环境,对环境温度、湿度很敏感,经不起温度的骤变和过高的温度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白老鼠

bái

lǎo

shǔ

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép