Bản dịch của từ 白脱油 trong tiếng Việt

白脱油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白脱油 (Danh từ)

bái tuō yóu
01

Dầu trắng, dầu thực vật

见“白脱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白脱油

bái

tuō

yóu

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép