Bản dịch của từ 白脸儿 trong tiếng Việt

白脸儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白脸儿 (Danh từ)

bái liǎn ér
01

Tên gọi (tức danh) của nhân vật lịch sử/thuộc tích dân gian: Qin Shubao (Tần Thúc Bảo) mang biệt hiệu “Bạch diện” — thường thấy trên tranh cửa là vị thần cửa mặt trắng dùng để trấn trạch.

相传唐太宗时,魏徵在梦中斩下龙王的头,龙王便向太宗索命,闹得鬼哭神号。幸有秦叔宝和尉迟恭全身披挂,把守宫门,才镇住邪祟。后太宗便将二人的像绘在门上,以代真人守卫,二人乃成为门神。后世遂称秦叔宝为「白脸儿」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khuôn mặt tái, mặt trắng (chỉ người nhợt nhạt, tái mét hoặc biểu tượng người đóng vai bị hại/nhút nhát); còn gọi là “白将军

亦称为「白将军」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白脸儿

bái

liǎn

ér

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép