Bản dịch của từ 白腰雨燕 trong tiếng Việt

白腰雨燕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白腰雨燕 (Danh từ)

bái yāo yǔ yàn
01

Tên một loài chim én (họ yến/雨燕), thân trên màu nâu đen, có dải trắng ở eo (lưng dưới); mỏ ngắn bẹt, chân nhỏ, móng cong sắc — gọi chung là én lưng trắng.

动物名。鸟纲雨燕目。嘴平扁而短,趾为前趾型,有尖锐而弯曲的爪。体上面黑褐色,腰有白色带。羽缘白色,有褐色狭轴斑,腮、喉白色。体下面黑褐色,嘴、脚黑色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白腰雨燕

bái

yāo

yàn

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép