Bản dịch của từ 白舆素车 trong tiếng Việt
白舆素车
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白舆素车 (Danh từ)
【bái yú sù chē】
01
Kiệu và xe dùng trong tang lễ hoặc khi đưa tang, thường màu trắng tượng trưng cho sự tang thương.
居丧或送丧时乘用的轿和车。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白舆素车
bái
白
yú
舆
sù
素
chē
车
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
车两
车主
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
