Bản dịch của từ 白芝 trong tiếng Việt
白芝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白芝 (Danh từ)
【bái zhī】
01
Một loại nấm trắng, có thể dùng làm thuốc, trong truyền thuyết là thức ăn của thần tiên, cũng được coi là điềm lành.
蕈的一种﹐可入药。传说为神仙的饮饵。亦为瑞征。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白芝
bái
白
zhī
芝
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
芝兰
芝兰之交
芝兰之室
芝兰室
芝兰当路,不得不锄
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
