Bản dịch của từ 白芽 trong tiếng Việt
白芽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白芽 (Danh từ)
【bái yá】
01
Một loại trà nổi tiếng, gọi là 'bạch nha' (芽 nghĩa là chồi, ngọn trà), thường là trà trắng hoặc trà có chồi non màu sáng.
1.一种名茶。
Ví dụ
02
Nụ non màu trắng, mầm cây mới nhú có màu trắng tinh khiết.
2.白色嫩芽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白芽
bái
白
yá
芽
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
芽体
芽孢
芽接
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
