Bản dịch của từ 白苎歌 trong tiếng Việt
白苎歌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白苎歌 (Danh từ)
【bái zhù gē】
01
Tên bài ca cổ gọi là 'Bạch Trúc Ca' trong văn học Trung Quốc.
即《白纻歌》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白苎歌
bái
白
zhù
苎
gē
歌
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
苎萝
苎蒲
苎麻
歌乐
歌于斯,哭于斯
歌仔戏
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
