Bản dịch của từ 白莲 trong tiếng Việt

白莲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白莲 (Danh từ)

bái lián
01

Xã hội hoa sen trắng

白莲教会

Ví dụ
02

Bạch liên; hoa sen trắng

白莲是一种水生植物,通常生长在池塘或湖泊中,花朵洁白,象征着纯洁和高尚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hoa sen trắng

Same as 白蓮教|白莲教

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白莲

bái

lián

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép