Bản dịch của từ 白菀 trong tiếng Việt
白菀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白菀 (Danh từ)
【bái wǎn】
01
Cỏ nữ菀, một loại cỏ dùng làm thuốc.
1.女菀草的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại cỏ gọi là tử quán.
2.紫菀草的一种。见明李时珍《本草纲目.草五.紫菀》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白菀
bái
白
wǎn
菀
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
菀勃
菀抑
菀枯
菀枯盈虚
菀枯隆杀
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
