Bản dịch của từ 白葡萄酒 trong tiếng Việt

白葡萄酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白葡萄酒 (Danh từ)

bái pú tao jiǔ
01

Rượu vang trắng

白葡萄酒:酒品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rượu chát trắng

红白葡萄酒的区别在于白葡萄酒在制造过程当中不掺入葡萄皮, 而红葡萄酒则是由带皮葡萄酝酿而成葡萄皮不仅赋予了红葡萄酒的颜色, 而且还使得红葡萄酒富含抗氧化剂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白葡萄酒

bái

táo

jiǔ

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép