Bản dịch của từ 白蛋白 trong tiếng Việt

白蛋白

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白蛋白 (Danh từ)

bái dàn bái
01

Albumin (protein trong huyết tương)

一种主要存在于血液中的蛋白质,负责维持血浆的胶体渗透压和运输多种物质

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白蛋白

bái

dàn

bái

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép