Bản dịch của từ 白血球 trong tiếng Việt

白血球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白血球 (Danh từ)

bái xuè qiú
01

Tế bào máu trắng, loại tế bào trong máu giúp chống lại vi khuẩn và các tác nhân gây bệnh

即“白细胞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白血球

bái

xuè

qiú

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
球事
球仗
球体
球冠
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép