Bản dịch của từ 白衣宰相 trong tiếng Việt

白衣宰相

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白衣宰相 (Tính từ)

bái yī zǎi xiàng
01

Tướng không danh phận; người không có chức vụ nhưng lạm dụng quyền lực

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白衣宰相

bái

zǎi

xiàng

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
衣不兼彩
衣不兼采
宰世
宰主
宰人
宰公
宰典
相一
相万
相上
相下
相与
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép