Bản dịch của từ 白衣苍狗 trong tiếng Việt

白衣苍狗

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白衣苍狗 (Thành ngữ)

bái yī cāng gǒu
01

Sự vô thường của vạn vật

如图。万物无常

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mây trắng hóa thành chó xám — thành ngữ văn học ẩn dụ cho sự biến hóa vô thường, khó lường của thế sự

点燃。 (云形)从白衬衫变成灰狗(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白衣苍狗

bái

cāng

gǒu

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
衣不兼彩
衣不兼采
苍兕
苍凉
苍劲
狗中
狗事
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép