Bản dịch của từ 白语 trong tiếng Việt
白语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白语 (Danh từ)
【bái yǔ】
01
Ngôn ngữ của dân tộc Bạch, một trong các dân tộc thiểu số ở Trung Quốc, thuộc nhóm ngôn ngữ Di thuộc họ Tạng-Miến.
我国少数民族白族的语言。汉藏语系藏缅语族彝语的分支。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白语
bái
白
yǔ
语
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
