Bản dịch của từ 白象简 trong tiếng Việt

白象简

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白象简 (Danh từ)

bái xiàng jiǎn
01

Cái triều hầu làm bằng ngà voi.

象牙做的朝笏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白象简

bái

xiàng

jiǎn

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
象为
象主
象乐
象事
象人
·
简丝数米
简严
简举
简久
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép