Bản dịch của từ 白辛树 trong tiếng Việt

白辛树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白辛树 (Danh từ)

bái xīn shù
01

Tên một loài thực vật (cây/bụi) thuộc họ 齐墩果科叶椭圆春夏开白花果实有星状绒毛

植物名。齐墩果科白辛树属,灌木或乔木。叶椭圆形或卵形,末端尖。春夏间开白花,圆锥状伞房花序。果实倒卵形,具星状绒毛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白辛树

bái

xīn

shù

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép