Bản dịch của từ 白选 trong tiếng Việt

白选

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白选 (Danh từ)

bái xuǎn
01

Tên một loại tiền cổ thời Hán, là đồng tiền cổ xưa dùng trong lịch sử Trung Quốc.

汉钱币名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白选

bái

xuǎn

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
选一选二
选举
选举权
选书
选事
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép