Bản dịch của từ 白铁 trong tiếng Việt

白铁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白铁 (Danh từ)

bái tiě
01

Tôn kẽm; tôn mạ kẽm — tấm sắt bề mặt được phủ một lớp kẽm để chống rỉ (Hán Việt: bạch thiết → dễ nhớ: 'trắng' là lớp kẽm sáng).

表面镀上一层锌的铁皮。锌在空气中会生成一层碱式碳酸锌,可防止铁的内部被空气锈蚀。

Ví dụ
02

亦称为「镀锌铁」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白铁

bái

tiě

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép