Bản dịch của từ 白铁树 trong tiếng Việt
白铁树
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白铁树 (Danh từ)
【bái tiě shù】
01
Cây bạch thé, còn gọi là cây gỗ bạch, thường dùng để chỉ loại cây có thân gỗ lớn.
指梧桐。古有因讳“铜”字而改称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白铁树
bái
白
tiě
铁
shù
树
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
