Bản dịch của từ 白铁皮 trong tiếng Việt
白铁皮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白铁皮 (Danh từ)
【bái tiě pí】
01
Tôn kẽm, loại thép mỏng được mạ kẽm, thường dùng làm mái nhà và chứa đựng.
“镀锌铁皮”的俗称。表面镀覆锌的低碳钢薄板。厚度一般为0.44白铁皮1.2毫米,锌层厚度大于0.02毫米。有不易生锈和耐腐蚀的优点。可用于制作屋面、卷管和各种容器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白铁皮
bái
白
tiě
铁
pí
皮
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存,毛将安傅
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
