Bản dịch của từ 白铜堤 trong tiếng Việt

白铜堤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白铜堤 (Danh từ)

bái tóng dī
01

Tên một con đê nổi tiếng ở Hán Thủy, vùng Tương Dương thời cổ đại.

古代襄阳境内汉水堤名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白铜堤

bái

tóng

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
堤围
堤坝
堤坡
堤垸
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép