Bản dịch của từ 白铜蹄 trong tiếng Việt
白铜蹄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白铜蹄 (Danh từ)
【bái tóng tí】
01
Tên một bài hát dân gian thời Nam Bắc triều.
2.南朝梁歌谣名。
Ví dụ
02
Móng ngựa bằng đồng trắng
1.亦作“白铜鞮”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白铜蹄
bái
白
tóng
铜
tí
蹄
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
铜丝
铜丸
铜乌
铜乐队
铜井
蹄囓
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
