Bản dịch của từ 白银市 trong tiếng Việt

白银市

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白银市 (Danh từ)

bái yín shì
01

Thành phố Bạch Ngân, tỉnh Cam Túc, trung tâm công nghiệp luyện kim màu với mỏ đồng, vàng, bạc, chì và kẽm.

在甘肃省中部、包兰铁路线上。1958年始设市。人口42.7万(1995年)。是以铜为主的有色冶金生产基地,并产金、银、铅、锌等矿。甘肃省新兴工业城市之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白银市

bái

yín

shì

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
市丈
市不豫贾
市丝
市两
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép