Bản dịch của từ 白阳刀 trong tiếng Việt
白阳刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白阳刀 (Danh từ)
【bái yáng dāo】
01
Một loại dao hoặc kiếm, tương tự như “白杨刀” (bạch dương đao), thường chỉ một loại vũ khí có lưỡi sắc, dùng trong võ thuật hoặc chiến đấu.
见“白杨刀”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白阳刀
bái
白
yáng
阳
dāo
刀
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
