Bản dịch của từ 白雨 trong tiếng Việt

白雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白雨 (Danh từ)

bái yǔ
01

Mưa đá (một loại mưa có các viên đá băng rơi xuống từ trời).

2.雹的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mưa rất to và mạnh, như mưa rào lớn (bạo vũ).

1.暴雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白雨

bái

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép