Bản dịch của từ 白雪难和 trong tiếng Việt
白雪难和
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白雪难和 (Danh từ)
【bái xuě nán hé】
01
‘白雪’ là tên một bài hát nổi tiếng của nước Sở, dùng ẩn dụ cho nghệ thuật cao sâu, khó hiểu và không phổ thông.
白雪:指楚国一首歌曲名。比喻高深的不通俗的艺术。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白雪难和
bái
白
xuě
雪
nán
难
hé
和
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
和一
和上
和丘
和丸
和义
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
