Bản dịch của từ 白首郎 trong tiếng Việt

白首郎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白首郎 (Danh từ)

bái shǒu láng
01

Người cao tuổi làm quan.

《汉书.冯唐传》:“唐以孝着﹐为郎中署长﹐事文帝。帝辇过﹐问唐曰:‘父老何自为郎?’”后因称年老做官为“白首郎”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白首郎

bái

shǒu

láng

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
郎中
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép