Bản dịch của từ 白首齐眉 trong tiếng Việt
白首齐眉
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白首齐眉 (Thành ngữ)
【bái shǒu qí méi】
01
Vợ chồng sống với nhau đến già vẫn tôn trọng, yêu thương.
犹白首相庄。指夫妇到老犹相敬爱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白首齐眉
bái
白
shǒu
首
qí
齐
méi
眉
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
