Bản dịch của từ 白鱼赤乌 trong tiếng Việt
白鱼赤乌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白鱼赤乌 (Danh từ)
【bái yú chì wū】
01
Điềm lành, dấu hiệu tốt lành báo trước sự may mắn hoặc phúc lộc.
为祥瑞之兆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白鱼赤乌
bái
白
yú
鱼
chì
赤
wū
乌
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
赤丸
赤乌
赤九
赤书
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
