Bản dịch của từ 白鲦 trong tiếng Việt
白鲦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白鲦 (Danh từ)
【bái tiáo】
01
Cá chép trắng, một loại cá nước ngọt có màu trắng.
1.亦作“白鯈”。亦作“白条”。
Ví dụ
02
Cá trắng, một loại cá nước ngọt sống theo bầy, có thân dài và bụng trắng.
2.鱼名。产于淡水﹐大者长尺许﹐腹白﹐鳞细﹐好群游水面。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白鲦
bái
白
tiáo
鲦
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
鲦鰤
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
