Bản dịch của từ 白鹞子 trong tiếng Việt
白鹞子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白鹞子 (Danh từ)
【bái yào zǐ】
01
Tên loại chiến thuyền cổ đại Trung Quốc, thường dùng trong chiến tranh.
1.古代战船名。
Ví dụ
02
Loài chim gọi là 'bạch diều' (白鹞), thường là chim săn mồi nhỏ hoặc chim diều trắng.
2.见“白鹞”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白鹞子
bái
白
yào
鹞
zi
子
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
鹞坊
鹞子
鹞子翻身
鹞子鞋
鹞琴
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
