Bản dịch của từ 白鹤卧雪 trong tiếng Việt
白鹤卧雪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白鹤卧雪 (Danh từ)
【bái hè wò xuě】
01
Một giống hoa cúc nổi bật với sắc trắng tinh khiết, tượng trưng cho sự trong sáng và thanh cao.
品种菊之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白鹤卧雪
bái
白
hè
鹤
wò
卧
xuě
雪
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
鹤乘轩
卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
