Bản dịch của từ 白鹭转花 trong tiếng Việt
白鹭转花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白鹭转花 (Danh từ)
【bái lù zhuǎn huā】
01
Tên một loại đèn lồng cung đình trong lễ hội đèn lồng Nguyên Tiêu thời Đường, gợi nhớ hình ảnh chim bạch lộc quay tròn như hoa.
唐代元宵节的一种宫灯名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白鹭转花
bái
白
lù
鹭
zhuǎn
转
huā
花
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
鹭堠
鹭屿
鹭序
鹭序鸳行
鹭序鹓行
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
