Bản dịch của từ 白鹾 trong tiếng Việt
白鹾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白鹾 (Danh từ)
【bái cuó】
01
Một loại muối trắng, liên quan đến '白醝' (bạch tán), thường dùng trong chế biến hoặc bảo quản thực phẩm.
见“白醝”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白鹾
bái
白
cuó
鹾
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
鹾使
鹾务
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
