Bản dịch của từ 白鹿原 trong tiếng Việt

白鹿原

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白鹿原 (Danh từ)

bái lù yuán
01

Tên địa danh cổ, vùng đất xưa ở Tây tỉnh Thiểm Tây, Việt Nam gọi là Bạch Lộc Nguyên.

古地名。即霸上。在今陕西省蓝田县西。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白鹿原

bái

鹿

yuán

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
原主
原亮
原人
原仲
原件
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép