Bản dịch của từ 白鹿皮币 trong tiếng Việt
白鹿皮币
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白鹿皮币 (Danh từ)
【bái lù pí bì】
01
Loại tiền cổ bằng da hươu trắng, gọi tắt là 'bạch lộc tệ'; một đơn vị tiền tệ lịch sử.
即白鹿币。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白鹿皮币
bái
白
lù
鹿
pí
皮
bì
币
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存,毛将安傅
币仪
币余
币值
币制
币号
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
