Bản dịch của từ 白黑分明 trong tiếng Việt

白黑分明

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白黑分明 (Tính từ)

bái hēi fēn míng
01

Rõ ràng, phân biệt được đúng sai một cách minh bạch, không lẫn lộn.

比喻是非分得清楚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白黑分明

bái

hēi

fēn

míng

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
黑三棱
黑下
黑下水
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
明上
明世
明业
明丢丢
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép